Cách phát âm revival

Filter language and accent
filter
revival phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈvaɪvl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm revival
    Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  blueprudence

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revival

    • bringing again into activity and prominence
    • an evangelistic meeting intended to reawaken interest in religion
  • Từ đồng nghĩa với revival

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revival trong Tiếng Anh

revival phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  reˈvajval
  • phát âm revival
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revival trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ revival?
revival đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ revival revival   [en - uk]
  • Ghi âm từ revival revival   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril