Cách phát âm convalescence

Filter language and accent
filter
convalescence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnvəˈlesns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm convalescence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convalescence
    Phát âm của Quixotic22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Quixotic22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convalescence
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convalescence

    • gradual healing (through rest) after sickness or injury
  • Từ đồng nghĩa với convalescence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convalescence trong Tiếng Anh

convalescence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.va.le.sɑ̃s
  • phát âm convalescence
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convalescence

    • période entre le retour à la santé et la fin d'une maladie
  • Từ đồng nghĩa với convalescence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convalescence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork