Cách phát âm renovation

Filter language and accent
filter
renovation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm renovation
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của renovation

    • the act of improving by renewing and restoring
    • the state of being restored to its former good condition
  • Từ đồng nghĩa với renovation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm renovation trong Tiếng Anh

renovation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm renovation
    Phát âm của kimsey0 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kimsey0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm renovation trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork