Cách phát âm alteration

Filter language and accent
filter
alteration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔːltəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alteration
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alteration
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alteration
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alteration

    • an event that occurs when something passes from one state or phase to another
    • the act of making something different (as e.g. the size of a garment)
    • the act of revising or altering (involving reconsideration and modification)
  • Từ đồng nghĩa với alteration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alteration trong Tiếng Anh

alteration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm alteration
    Phát âm của wfwhitefoxx (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  wfwhitefoxx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alteration trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou