Cách phát âm transformation

Filter language and accent
filter
transformation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌtrænsfəˈmeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm transformation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm transformation
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transformation
    Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lennard121

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transformation
    Phát âm của Crookedletter (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Crookedletter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm transformation
    Phát âm của VirginiaO (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  VirginiaO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transformation

    • a qualitative change
    • (mathematics) a function that changes the position or direction of the axes of a coordinate system
    • a rule describing the conversion of one syntactic structure into another related syntactic structure
  • Từ đồng nghĩa với transformation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transformation trong Tiếng Anh

transformation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁɑ̃s.fɔʁ.ma.sjɔ̃
  • phát âm transformation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transformation

    • changement d'une forme en une autre
    • en général, modification, changement quelconque
    • au rugby : coup de pied qui suit un essai où la balle doit passer entre les barres verticales et au-dessus de la barre horizontale des buts
  • Từ đồng nghĩa với transformation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transformation trong Tiếng Pháp

transformation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm transformation
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transformation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion