Cách phát âm transition

Filter language and accent
filter
transition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trænˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm transition
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm transition
    Phát âm của nativeng (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nativeng

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transition
    Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sebeh

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transition

    • the act of passing from one state or place to the next
    • an event that results in a transformation
    • a change from one place or state or subject or stage to another
  • Từ đồng nghĩa với transition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transition trong Tiếng Anh

transition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁɑ̃.zi.sjɔ̃
  • phát âm transition
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transition
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transition

    • ce qui n'est pas l'état normal mais constitue un état intermédiaire entre un état et un autre
    • transformation lente et progressive
    • manière de passer d'une idée à une autre, de lier les différents points d'un exposé
  • Từ đồng nghĩa với transition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transition trong Tiếng Pháp

transition phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm transition
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transition trong Tiếng Đức

transition phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm transition
    Phát âm của obsoletmanet (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  obsoletmanet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transition trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ transition?
transition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ transition transition   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen