Cách phát âm movement

trong:
Filter language and accent
filter
movement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmuːvmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm movement
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm movement
    Phát âm của sonatuhlee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sonatuhlee

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm movement
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của movement

    • a change of position that does not entail a change of location
    • the act of changing location from one place to another
    • a natural event that involves a change in the position or location of something
  • Từ đồng nghĩa với movement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm movement trong Tiếng Anh

movement phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm movement
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm movement trong Tiếng Occitan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ movement?
movement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ movement movement   [en - uk]
  • Ghi âm từ movement movement   [en - usa]
  • Ghi âm từ movement movement   [en - other]
  • Ghi âm từ movement movement   [es - es]
  • Ghi âm từ movement movement   [es - latam]
  • Ghi âm từ movement movement   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril