Cách phát âm move

Filter language and accent
filter
move phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  muːv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm move
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm move
    Phát âm của Kalani (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalani

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm move
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm move
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm move
    Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LadCoply

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm move
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của move

    • the act of deciding to do something
    • the act of changing your residence or place of business
    • a change of position that does not entail a change of location
  • Từ đồng nghĩa với move

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm move trong Tiếng Anh

move phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  move
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm move
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của move

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo mover: move eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo mover: ele move
    • imprimir movimento a;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm move trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ move?
move đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ move move   [en - uk]
  • Ghi âm từ move move   [es - es]
  • Ghi âm từ move move   [es - latam]
  • Ghi âm từ move move   [es - other]
  • Ghi âm từ move move   [pap]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature