Cách phát âm move

move phát âm trong Tiếng Anh [en]
muːv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm move Phát âm của Kalani (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm move Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm move Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm move Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm move Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm move Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm move trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • move ví dụ trong câu

    • Get a move on!

      phát âm Get a move on! Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Get a move on!

      phát âm Get a move on! Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc)
    • If you move the orientation of the aerial a bit you should get a better signal

      phát âm If you move the orientation of the aerial a bit you should get a better signal Phát âm của Fica (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của move

    • the act of deciding to do something
    • the act of changing your residence or place of business
    • a change of position that does not entail a change of location
  • Từ đồng nghĩa với move

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

move phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
move
    Âm giọng Brazil
  • phát âm move Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm move trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của move

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo mover: move eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo mover: ele move
    • imprimir movimento a;
  • Từ đồng nghĩa với move

    • movimenta
    • movimentemos
    • movimento.
move đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ move move [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ move?
  • Ghi âm từ move move [pap] Bạn có biết cách phát âm từ move?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck