Cách phát âm action

Filter language and accent
filter
action phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm action
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm action
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm action
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của action

    • something done (usually as opposed to something said)
    • the state of being active
    • a military engagement
  • Từ đồng nghĩa với action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm action trong Tiếng Anh

action phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ak.sjɔ̃
  • phát âm action
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm action
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm action
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của action

    • fait d'agir ("en action")
    • l'acte réalisé
    • effet produit par l'acte
  • Từ đồng nghĩa với action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm action trong Tiếng Pháp

action phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm action
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm action
    Phát âm của Jujucherry (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jujucherry

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm action trong Tiếng Khoa học quốc tế

action phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm action
    Phát âm của OmaChris (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  OmaChris

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm action trong Tiếng Hà Lan

action phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm action
    Phát âm của brunocamps (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  brunocamps

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm action trong Tiếng Bồ Đào Nha

action phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɛkt͡ʃn̩
  • phát âm action
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm action trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ action?
action đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ action action   [en - other]
  • Ghi âm từ action action   [no]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou