Cách phát âm sortie

Filter language and accent
filter
sortie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔʁ.ti
  • phát âm sortie
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sortie
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sortie

    • action de sortir
    • endroit par où cette action se fait
    • moment où cette action se fait
  • Từ đồng nghĩa với sortie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sortie trong Tiếng Pháp

sortie phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sortie
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sortie
    Phát âm của audacia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  audacia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sortie

    • a military action in which besieged troops burst forth from their position
    • (military) an operational flight by a single aircraft (as in a military operation)
  • Từ đồng nghĩa với sortie

    • phát âm raid
      raid [en]
    • phát âm foray
      foray [en]
    • phát âm charge
      charge [en]
    • phát âm attack
      attack [en]
    • phát âm assault
      assault [en]
    • phát âm storm
      storm [en]
    • phát âm rush
      rush [en]
    • phát âm task
      task [en]
    • phát âm purpose
      purpose [en]
    • phát âm duty
      duty [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sortie trong Tiếng Anh

sortie phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm sortie
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sortie trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison