Cách phát âm foray

Filter language and accent
filter
foray phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɒreɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foray
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foray
    Phát âm của ThomasBark (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThomasBark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foray

    • a sudden short attack
    • an initial attempt (especially outside your usual areas of competence)
    • steal goods; take as spoils
  • Từ đồng nghĩa với foray

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foray trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt