Cách phát âm forage

trong:
Filter language and accent
filter
forage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɒrɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forage
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forage
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forage
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forage

    • bulky food like grass or hay for browsing or grazing horses or cattle
    • the act of searching for food and provisions
    • collect or look around for (food)
  • Từ đồng nghĩa với forage

    • phát âm search
      search [en]
    • phát âm raid
      raid [en]
    • phát âm hunt
      hunt [en]
    • phát âm overrun
      overrun [en]
    • phát âm foray
      foray [en]
    • phát âm fodder
      fodder [en]
    • phát âm pasture
      pasture [en]
    • phát âm hay
      hay [en]
    • phát âm grain
      grain [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forage trong Tiếng Anh

forage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fɔ.ʁaʒ
  • phát âm forage
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forage

    • action de forer, de percer un trou dans une matière dure à l'aide d'un outil ou d'une machine qui creuse en tournant
    • résultat de cette action
  • Từ đồng nghĩa với forage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel