Cách phát âm grain

grain phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡreɪn
    British
  • phát âm grain Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm grain Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm grain Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grain trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • grain ví dụ trong câu

    • There's a grain of truth in every joke

      phát âm There's a grain of truth in every joke Phát âm của Jucxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Maize, or corn, is a large grain plant first domesticated by indigenous peoples in Mexico [Wikipedia]

      phát âm Maize, or corn, is a large grain plant first domesticated by indigenous peoples in Mexico [Wikipedia] Phát âm của NickHuddersfield (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grain

    • a relatively small granular particle of a substance
    • foodstuff prepared from the starchy grains of cereal grasses
    • the side of leather from which the hair has been removed
  • Từ đồng nghĩa với grain

    • phát âm seed seed [en]
    • phát âm corn corn [en]
    • phát âm oats oats [en]
    • phát âm wheat wheat [en]
    • phát âm particle particle [en]
    • phát âm bit bit [en]
    • phát âm pellet pellet [en]
    • phát âm speck speck [en]
    • phát âm fragment fragment [en]
    • phát âm grit grit [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

grain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm grain Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grain trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • grain ví dụ trong câu

    • séparer le bon grain de l'ivraie

      phát âm séparer le bon grain de l'ivraie Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • séparer le bon grain de l'ivraie

      phát âm Séparer le bon grain de l'ivraie Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • séparer le bon grain de l'ivraie

      phát âm Séparer le bon grain de l'ivraie Phát âm của leyania (Nữ từ Pháp)
    • Je préfère les haricots verts aux haricots en grain

      phát âm Je préfère les haricots verts aux haricots en grain Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grain

    • semence des céréales
    • petit fruit rond
    • partie minuscule d'une matière
  • Từ đồng nghĩa với grain

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk