Cách phát âm grain

Filter language and accent
filter
grain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡreɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grain
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grain
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm grain
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grain

    • a relatively small granular particle of a substance
    • foodstuff prepared from the starchy grains of cereal grasses
    • the side of leather from which the hair has been removed
  • Từ đồng nghĩa với grain

    • phát âm seed
      seed [en]
    • phát âm corn
      corn [en]
    • phát âm oats
      oats [en]
    • phát âm wheat
      wheat [en]
    • phát âm particle
      particle [en]
    • phát âm bit
      bit [en]
    • phát âm pellet
      pellet [en]
    • phát âm speck
      speck [en]
    • phát âm fragment
      fragment [en]
    • phát âm grit
      grit [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grain trong Tiếng Anh

grain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm grain
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grain
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grain

    • semence des céréales
    • petit fruit rond
    • partie minuscule d'une matière
  • Từ đồng nghĩa với grain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grain trong Tiếng Pháp

grain phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm grain
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grain trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grain?
grain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grain grain   [en]
  • Ghi âm từ grain grain   [en - uk]
  • Ghi âm từ grain grain   [es - es]
  • Ghi âm từ grain grain   [es - latam]
  • Ghi âm từ grain grain   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature