Cách phát âm fragment

fragment phát âm trong Tiếng Anh [en]
fræɡˈment
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fragment Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fragment Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fragment Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm fragment Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fragment ví dụ trong câu

    • A flinder is a small fragment or splinter

      phát âm A flinder is a small fragment or splinter Phát âm của yuujinchou (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fragment

    • a piece broken off or cut off of something else
    • a broken piece of a brittle artifact
    • an incomplete piece
  • Từ đồng nghĩa với fragment

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fragment phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fragment Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Luxembourg

fragment phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm fragment Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • fragment ví dụ trong câu

    • Cypr Północny to fragment Republiki Cypryjskiej, który jest zawłaszczony przez Turcję.

      phát âm Cypr Północny to fragment Republiki Cypryjskiej, który jest zawłaszczony przez Turcję. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Gigantyczne oko spogląda na fragment miasta ze ściany kamienicy.

      phát âm Gigantyczne oko spogląda na fragment miasta ze ściany kamienicy. Phát âm của mnoznik (Nam từ Ba Lan)
    • "Lulajże, Jezuniu!" to drobniutki fragment jednej z kolęd na Boże Narodzenie.

      phát âm "Lulajże, Jezuniu!" to drobniutki fragment jednej z kolęd na Boże Narodzenie. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
fragment phát âm trong Tiếng Đức [de]
fʀaɡˈmɛnt
  • phát âm fragment Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fragment Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fragment Phát âm của gamiani94 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với fragment

fragment phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm fragment Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Séc

fragment phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fragment Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Thụy Điển

fragment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fragment Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fragment Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Hà Lan

fragment phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fragment Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fragment

    • morceau d'une chose qui a été brisée
    • morceau d'un livre, d'un ouvrage perdu
    • extrait d'un œuvre
  • Từ đồng nghĩa với fragment

fragment phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fragment Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Romania

fragment phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fragment Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Catalonia

fragment phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fragment Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Đan Mạch

fragment phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm fragment Phát âm của Somnifer (Nam từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragment trong Tiếng Croatia

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar