Cách phát âm evidence

evidence phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈevɪdəns
    American
  • phát âm evidence Phát âm của SC133 (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm evidence Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm evidence Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm evidence Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm evidence Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm evidence Phát âm của dacomble (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evidence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • evidence ví dụ trong câu

    • We have the evidence of this

      phát âm We have the evidence of this Phát âm của markaa (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This tough cookie won't admit to any wrongdoing, in spite of the evidence.

      phát âm This tough cookie won't admit to any wrongdoing, in spite of the evidence. Phát âm của chickenkylling (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của evidence

    • your basis for belief or disbelief; knowledge on which to base belief
    • an indication that makes something evident
    • (law) all the means by which any alleged matter of fact whose truth is investigated at judicial trial is established or disproved
  • Từ đồng nghĩa với evidence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

evidence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ evidence evidence [cs] Bạn có biết cách phát âm từ evidence?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude