Cách phát âm evidence

Filter language and accent
filter
evidence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈevɪdəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm evidence
    Phát âm của dacomble (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dacomble

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evidence
    Phát âm của SC133 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SC133

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm evidence
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm evidence
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm evidence
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm evidence
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của evidence

    • your basis for belief or disbelief; knowledge on which to base belief
    • an indication that makes something evident
    • (law) all the means by which any alleged matter of fact whose truth is investigated at judicial trial is established or disproved
  • Từ đồng nghĩa với evidence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evidence trong Tiếng Anh

evidence phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm evidence
    Phát âm của Gabrie1a (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Gabrie1a

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evidence trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ evidence?
evidence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ evidence evidence   [en - uk]
  • Ghi âm từ evidence evidence   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel