Cách phát âm designate

trong:
designate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm designate Phát âm của Panic (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm designate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm designate Phát âm của DeeLin (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm designate Phát âm của gschweickert (Nam)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm designate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • designate ví dụ trong câu

    • We need to designate a leader amongst us so we can be better organised

      phát âm We need to designate a leader amongst us so we can be better organised Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của designate

    • assign a name or title to
    • give an assignment to (a person) to a post, or assign a task to (a person)
    • indicate a place, direction, person, or thing; either spatially or figuratively

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel