Cách phát âm designate

trong:
Filter language and accent
filter
designate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm designate
    Phát âm của Panic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Panic

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm designate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm designate
    Phát âm của DeeLin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DeeLin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm designate
    Phát âm của gschweickert (Nam) Nam
    Phát âm của  gschweickert

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của designate

    • assign a name or title to
    • give an assignment to (a person) to a post, or assign a task to (a person)
    • indicate a place, direction, person, or thing; either spatially or figuratively

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm designate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ designate?
designate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ designate designate   [en - uk]
  • Ghi âm từ designate designate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither