Cách phát âm denote

denote phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈnəʊt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm denote Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denote trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của denote

    • be a sign or indication of
    • have as a meaning
    • make known; make an announcement
  • Từ đồng nghĩa với denote

    • phát âm indicate indicate [en]
    • phát âm mark mark [en]
    • phát âm connote connote [en]
    • phát âm say say [en]
    • phát âm register register [en]
    • phát âm record record [en]
    • phát âm read read [en]
    • phát âm imply imply [en]
    • phát âm express express [en]
    • signify (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude