Cách phát âm denote

Filter language and accent
filter
denote phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈnəʊt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm denote
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của denote

    • be a sign or indication of
    • have as a meaning
    • make known; make an announcement
  • Từ đồng nghĩa với denote

    • phát âm indicate
      indicate [en]
    • phát âm mark
      mark [en]
    • phát âm connote
      connote [en]
    • phát âm say
      say [en]
    • phát âm register
      register [en]
    • phát âm record
      [en]
    • phát âm read
      read [en]
    • phát âm imply
      imply [en]
    • phát âm express
      express [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denote trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ denote?
denote đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ denote denote   [en - uk]
  • Ghi âm từ denote denote   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt