Cách phát âm read

Filter language and accent
filter
read phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  present tense/n: riːd; past tense: rɛd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm read
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm read
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm read
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm read
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm read
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm read
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm read
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm read
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của read

    • something that is read
    • interpret something that is written or printed
    • have or contain a certain wording or form
  • Từ đồng nghĩa với read

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm read trong Tiếng Anh

read phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm read
    Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Famke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm read trong Tiếng Tây Frisia

read phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm read
    Phát âm của manuelgub (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  manuelgub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm read trong Tiếng Tây Ban Nha

read phát âm trong Tiếng Anh Cổ [ang]
  • phát âm read
    Phát âm của TheRedChicken (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TheRedChicken

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm read trong Tiếng Anh Cổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ read?
read đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ read read   [en - uk]
  • Ghi âm từ read read   [es - latam]
  • Ghi âm từ read read   [ko]
  • Ghi âm từ read read   [vi]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither