Cách phát âm perceived

Filter language and accent
filter
perceived phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈsiːvd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perceived
    Phát âm của HappyHappy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HappyHappy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perceived
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perceived
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perceived

    • detected by instinct or inference rather than by recognized perceptual cues
    • detected by means of the senses
  • Từ đồng nghĩa với perceived

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perceived trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perceived?
perceived đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perceived perceived   [en - uk]
  • Ghi âm từ perceived perceived   [en - usa]
  • Ghi âm từ perceived perceived   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither