Cách phát âm heard

heard phát âm trong Tiếng Anh [en]
hɜːd
    Âm giọng Anh
  • phát âm heard Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm heard Phát âm của turtlemay (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heard Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heard Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heard Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heard Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm heard Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heard trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • heard ví dụ trong câu

    • John spoke abusively to his mother, using words she had never heard.

      phát âm John spoke abusively to his mother, using words she had never heard. Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
    • John spoke abusively to his mother, using words she had never heard.

      phát âm John spoke abusively to his mother, using words she had never heard. Phát âm của elev8rgirl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I heard the train whoosh past.

      phát âm I heard the train whoosh past. Phát âm của LivingWithGhosts (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heard

    • detected or perceived by the sense of hearing
  • Từ đồng nghĩa với heard

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

heard phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm heard Phát âm của Bakkert (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heard trong Tiếng Tây Frisia

heard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heard heard [en] Bạn có biết cách phát âm từ heard?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant