Cách phát âm noticed

Filter language and accent
filter
noticed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnəʊtɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm noticed
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm noticed
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của noticed

    • being perceived or observed
  • Từ đồng nghĩa với noticed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noticed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ noticed?
noticed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ noticed noticed   [en - uk]
  • Ghi âm từ noticed noticed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften