Cách phát âm noticed

Thêm thể loại cho noticed

noticed phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnəʊtɪst
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm noticed Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noticed Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noticed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • noticed ví dụ trong câu

    • Have you noticed how his head bobs up and down when he is nervous?

      phát âm Have you noticed how his head bobs up and down when he is nervous? Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của noticed

    • being perceived or observed
  • Từ đồng nghĩa với noticed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel