Cách phát âm heeded

Filter language and accent
filter
heeded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhiːdɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heeded
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heeded

    • paying particular notice (as to children or helpless people)
    • pay close attention to; give heed to
  • Từ đồng nghĩa với heeded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heeded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heeded?
heeded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heeded heeded   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat