Đánh vần theo âm vị: ˈhiːdɪd
-
phát âm heededPhát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của falconfling
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Advice most needed is least heeded
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heeded trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: anything, supercalifragilisticexpialidocious, awesome, Word, cat