Cách phát âm registered

trong:
registered phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈredʒɪstəd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm registered Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm registered Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm registered Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm registered trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • registered ví dụ trong câu

    • If you're not a registered user on this site you can't use those functions

      phát âm If you're not a registered user on this site you can't use those functions Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của registered

    • (of animals) officially recorded with or certified by a recognized breed association; especially in a stud book
    • listed or recorded officially
    • (of a boat or vessel) furnished with necessary official documents specifying ownership etc
  • Từ đồng nghĩa với registered

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

registered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ registered registered [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ registered?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato