Cách phát âm viewed

trong:
Filter language and accent
filter
viewed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm viewed
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm viewed
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của viewed

    • a way of regarding situations or topics etc.
    • the visual percept of a region
    • the act of looking or seeing or observing
  • Từ đồng nghĩa với viewed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm viewed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ viewed?
viewed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ viewed viewed   [en - uk]
  • Ghi âm từ viewed viewed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen