Cách phát âm optic

trong:
Filter language and accent
filter
optic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒptɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm optic
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • optic ví dụ trong câu

    • optic chiasma

      phát âm optic chiasma
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • optic tract

      phát âm optic tract
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của optic

    • the organ of sight
    • of or relating to or resembling the eye
    • relating to or using sight
  • Từ đồng nghĩa với optic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm optic trong Tiếng Anh

optic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm optic
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm optic trong Tiếng Romania

optic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm optic
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm optic trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften