Cách phát âm optical

trong:
Filter language and accent
filter
optical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒptɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm optical
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm optical
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • optical ví dụ trong câu

    • optical microscope

      phát âm optical microscope
      Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • optical aberration

      phát âm optical aberration
      Phát âm của atexan (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của optical

    • of or relating to or involving light or optics
    • relating to or using sight
    • of or relating to or resembling the eye
  • Từ đồng nghĩa với optical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm optical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril