Cách phát âm ocular

trong:
Filter language and accent
filter
ocular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  o.ku'laɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ocular
    Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Lola586

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ocular
    Phát âm của jpinzon (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jpinzon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ocular
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ocular
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ocular

    • Propio de o relativo al ojo.
    • Tipo de lente usada en instrumentos ópticos tales como microscopios y telescopios, que se antepone al ojo del observador para ampliar la imagen del objetivo que éste observa.
  • Từ đồng nghĩa với ocular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocular trong Tiếng Tây Ban Nha

ocular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒkjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ocular
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ocular
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ocular

    • combination of lenses at the viewing end of optical instruments
    • of or relating to or resembling the eye
    • relating to or using sight
  • Từ đồng nghĩa với ocular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocular trong Tiếng Anh

ocular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ocular
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ocular

    • relativo à vista
    • que viu, assistiu
    • referente aos olhos ou à vista

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocular trong Tiếng Bồ Đào Nha

ocular phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ocular
    Phát âm của vesperala (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  vesperala

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocular trong Tiếng Romania

ocular phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ocular
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocular trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ocular?
ocular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ocular ocular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa