Cách phát âm visual

trong:
Filter language and accent
filter
visual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɪʒʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm visual
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm visual
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visual
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visual
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visual
    Phát âm của Hunkypunk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hunkypunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visual
    Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  westmcd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visual
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visual
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • visual ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visual

    • relating to or using sight
    • visible
  • Từ đồng nghĩa với visual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visual trong Tiếng Anh

visual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  bi'swal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm visual
    Phát âm của ultimate_neet (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  ultimate_neet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visual
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visual
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visual
    Phát âm của edgonlo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  edgonlo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visual

    • Propio de o relativo a la vista.
    • Línea recta tirada desde el ojo a un objeto.
  • Từ đồng nghĩa với visual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visual trong Tiếng Tây Ban Nha

visual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm visual
    Phát âm của MAFN (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  MAFN

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của visual

    • relativo à visão
    • aparência de uma pessoa ou de uma coisa
    • referente à vista ou à visão;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visual trong Tiếng Bồ Đào Nha

visual phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm visual
    Phát âm của kansai2kansas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kansai2kansas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visual trong Tiếng Indonesia

visual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm visual
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visual trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ visual?
visual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ visual visual   [es - es]
  • Ghi âm từ visual visual   [gl]
  • Ghi âm từ visual visual   [ast]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion