Cách phát âm vista

Filter language and accent
filter
vista phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbis.ta
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vista
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm vista
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vista
    Phát âm của sordelio (Nam từ El Salvador) Nam từ El Salvador
    Phát âm của  sordelio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vista

    • Sentido con el que se perciben los colores, formas y movimientos mediante la luz.
    • Acción o efecto de ver
    • Aspecto visual que presentan las cosas o lugares.
  • Từ đồng nghĩa với vista

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Tây Ban Nha

vista phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm vista
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Khoa học quốc tế

vista phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  vista
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm vista
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vista
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vista
    Phát âm của mainichih (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  mainichih

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vista

    • olhos
    • sentido da visão
    • aquilo que se vê
  • Từ đồng nghĩa với vista

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Bồ Đào Nha

vista phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɪstə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vista
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vista

    • the visual percept of a region
  • Từ đồng nghĩa với vista

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Anh

vista phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm vista
    Phát âm của ALaNTuSeK (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ALaNTuSeK

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Ý

vista phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm vista
    Phát âm của knakts (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  knakts

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Latvia

vista phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm vista
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Occitan

vista phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm vista
    Phát âm của bjarkibjarki (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  bjarkibjarki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Iceland

vista phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vista
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Pháp

vista phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm vista
    Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SupEvan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Na Uy

vista phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm vista
    Phát âm của AtreiusAries (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  AtreiusAries

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Piedmont

vista phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm vista
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vista trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vista?
vista đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vista vista   [co]
  • Ghi âm từ vista vista   [en - usa]
  • Ghi âm từ vista vista   [en - other]
  • Ghi âm từ vista vista   [es - es]
  • Ghi âm từ vista vista   [rm]
  • Ghi âm từ vista vista   [ast]

Từ ngẫu nhiên: canarioazulEstados UnidosEnerogallina