Cách phát âm perspective

Filter language and accent
filter
perspective phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈspektɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perspective
    Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jonni

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm perspective
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perspective
    Phát âm của Esra_17 (Nữ từ Ả Rập Saudi) Nữ từ Ả Rập Saudi
    Phát âm của  Esra_17

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perspective
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perspective

    • a way of regarding situations or topics etc.
    • the appearance of things relative to one another as determined by their distance from the viewer
  • Từ đồng nghĩa với perspective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perspective trong Tiếng Anh

perspective phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɛʁ.spɛk.tiv
  • phát âm perspective
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perspective

    • qui représente en perspective
    • relative à la perspective
    • technique de représentation d'un objet sur une surface plane tel qu'il apparaît à distance par rapport à une position donnée
  • Từ đồng nghĩa với perspective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perspective trong Tiếng Pháp

perspective phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm perspective
    Phát âm của Stefanjurca (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Stefanjurca

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perspective trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perspective?
perspective đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perspective perspective   [en - uk]
  • Ghi âm từ perspective perspective   [en - usa]
  • Ghi âm từ perspective perspective   [fr]
  • Ghi âm từ perspective perspective   [new]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave