Cách phát âm perspective

perspective phát âm trong Tiếng Anh [en]
pəˈspektɪv
    Âm giọng Anh
  • phát âm perspective Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm perspective Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm perspective Phát âm của Esra_17 (Nữ từ Ả Rập Saudi)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm perspective Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perspective trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • perspective ví dụ trong câu

    • Transcendental Thomism is a theological and philosophical perspective on the views of St. Thomas Aquinas

      phát âm Transcendental Thomism is a theological and philosophical perspective on the views of St. Thomas Aquinas Phát âm của markalanfoster (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perspective

    • a way of regarding situations or topics etc.
    • the appearance of things relative to one another as determined by their distance from the viewer
  • Từ đồng nghĩa với perspective

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

perspective phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɛʁ.spɛk.tiv
  • phát âm perspective Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perspective trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • perspective ví dụ trong câu

    • en perspective

      phát âm en perspective Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il n'est pas du tout emballé par la perspective de partir

      phát âm Il n'est pas du tout emballé par la perspective de partir Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perspective

    • qui représente en perspective
    • relative à la perspective
    • technique de représentation d'un objet sur une surface plane tel qu'il apparaît à distance par rapport à une position donnée
  • Từ đồng nghĩa với perspective

perspective phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm perspective Phát âm của Stefanjurca (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perspective trong Tiếng Romania

perspective đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perspective perspective [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ perspective?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry