Cách phát âm outlook

Filter language and accent
filter
outlook phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊtlʊk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outlook
    Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tong

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm outlook
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outlook

    • a habitual or characteristic mental attitude that determines how you will interpret and respond to situations
    • belief about (or mental picture of) the future
    • the act of looking out
  • Từ đồng nghĩa với outlook

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlook trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outlook?
outlook đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outlook outlook   [en - uk]
  • Ghi âm từ outlook outlook   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril