Cách phát âm outlook

outlook phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈaʊtlʊk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm outlook Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm outlook Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlook trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • outlook ví dụ trong câu

    • The outlook for economic prosperity looks bleak

      phát âm The outlook for economic prosperity looks bleak Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We need a more commercial outlook at this company. We've got to start making money now

      phát âm We need a more commercial outlook at this company. We've got to start making money now Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outlook

    • a habitual or characteristic mental attitude that determines how you will interpret and respond to situations
    • belief about (or mental picture of) the future
    • the act of looking out
  • Từ đồng nghĩa với outlook

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

outlook đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outlook outlook [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ outlook?
  • Ghi âm từ outlook outlook [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ outlook?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck