Cách phát âm philosophy

trong:
philosophy phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɪˈlɒsəfi
    Âm giọng Anh
  • phát âm philosophy Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm philosophy Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm philosophy Phát âm của castelbajac (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm philosophy Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm philosophy Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm philosophy Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm philosophy Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm philosophy Phát âm của Freezing (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm philosophy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • philosophy ví dụ trong câu

    • Her main philosophy for cooking is to use only the best raw produce

      phát âm Her main philosophy for cooking is to use only the best raw produce Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The origins of Babylonian philosophy can be traced back to early Mesopotamian wisdom

      phát âm The origins of Babylonian philosophy can be traced back to early Mesopotamian wisdom Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)
    • The origins of Babylonian philosophy can be traced back to early Mesopotamian wisdom

      phát âm The origins of Babylonian philosophy can be traced back to early Mesopotamian wisdom Phát âm của ElReyDelMar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của philosophy

    • a belief (or system of beliefs) accepted as authoritative by some group or school
    • the rational investigation of questions about existence and knowledge and ethics
    • any personal belief about how to live or how to deal with a situation
  • Từ đồng nghĩa với philosophy

    • phát âm basis basis [en]
    • phát âm theory theory [en]
    • phát âm conception conception [en]
    • phát âm axiom axiom [en]
    • phát âm truth truth [en]
    • phát âm law law [en]
    • phát âm view view [en]
    • phát âm belief belief [en]
    • phát âm opinion opinion [en]
    • postulate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel