Cách phát âm law

law phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɔː
  • phát âm law Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm law Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm law Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm law Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm law Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm law Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm law Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm law Phát âm của klango (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm law Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm law Phát âm của southernaccent (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm law Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm law trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • law ví dụ trong câu

    • The rigour of the law

      phát âm The rigour of the law Phát âm của rasdor (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • There ought to be a law

      phát âm There ought to be a law Phát âm của LiaLynne (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • My girlfriend works in administrative law.

      phát âm My girlfriend works in administrative law. Phát âm của SlurmsMacKenzie (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I am laying down the law here. You cannot use that item for that purpose.

      phát âm I am laying down the law here. You cannot use that item for that purpose. Phát âm của dmaclachlan76 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của law

    • the collection of rules imposed by authority
    • legal document setting forth rules governing a particular kind of activity
    • a rule or body of rules of conduct inherent in human nature and essential to or binding upon human society
  • Từ đồng nghĩa với law

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

law phát âm trong Tiếng Kurd [ku]
  • phát âm law Phát âm của infinity21 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm law trong Tiếng Kurd

law đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ law law [en] Bạn có biết cách phát âm từ law?
  • Ghi âm từ law law [kmr] Bạn có biết cách phát âm từ law?

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook