Cách phát âm equity

equity phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈekwɪti
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm equity Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm equity Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm equity Phát âm của Caboose221 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm equity Phát âm của JoannaMay (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equity trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • equity ví dụ trong câu

    • We are paying off the mortgage on our house early to build equity.

      phát âm We are paying off the mortgage on our house early to build equity. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • equity financing

      phát âm equity financing Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của equity

    • the difference between the market value of a property and the claims held against it
    • the ownership interest of shareholders in a corporation
    • conformity with rules or standards
  • Từ đồng nghĩa với equity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

equity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ equity equity [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ equity?
  • Ghi âm từ equity equity [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ equity?
  • Ghi âm từ equity equity [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ equity?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel