Cách phát âm fairness

Filter language and accent
filter
fairness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeənɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fairness
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fairness

    • conformity with rules or standards
    • ability to make judgments free from discrimination or dishonesty
    • the property of having a naturally light complexion
  • Từ đồng nghĩa với fairness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fairness trong Tiếng Anh

fairness phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fairness
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fairness trong Tiếng Luxembourg

fairness phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɛːɐ̯nɛs
  • phát âm fairness
    Phát âm của Micha123 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Micha123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fairness trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fairness?
fairness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fairness fairness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't