Cách phát âm justice

Filter language and accent
filter
justice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒʌstɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm justice
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm justice
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm justice
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm justice
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm justice
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm justice
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của justice

    • the quality of being just or fair
    • judgment involved in the determination of rights and the assignment of rewards and punishments
    • a public official authorized to decide questions brought before a court of justice
  • Từ đồng nghĩa với justice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm justice trong Tiếng Anh

justice phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒys.tis
  • phát âm justice
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của justice

    • pouvoir de dire et de faire respecter le droit
    • pouvoir judiciaire, ensemble des juges et magistrats
    • vertu, qualité morale consistant à être juste, à respecter les droits d'autrui
  • Từ đồng nghĩa với justice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm justice trong Tiếng Pháp

justice phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm justice
    Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Anfin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm justice trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ justice?
justice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ justice justice   [en - uk]
  • Ghi âm từ justice justice   [en - other]
  • Ghi âm từ justice justice   [es - es]
  • Ghi âm từ justice justice   [es - latam]
  • Ghi âm từ justice justice   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel