Cách phát âm virtue

Thêm thể loại cho virtue

virtue phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm virtue Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm virtue Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm virtue Phát âm của Moguel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm virtue Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm virtue Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virtue trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • virtue ví dụ trong câu

    • Virtue is its own reward.

      phát âm Virtue is its own reward. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • virtue is its own reward

      phát âm virtue is its own reward Phát âm của Salvage (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của virtue

    • the quality of doing what is right and avoiding what is wrong
    • any admirable quality or attribute
    • morality with respect to sexual relations

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

virtue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ virtue virtue [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ virtue?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance