Cách phát âm scripture

Filter language and accent
filter
scripture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskrɪptʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scripture
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scripture

    • the sacred writings of the Christian religions
    • any writing that is regarded as sacred by a religious group
  • Từ đồng nghĩa với scripture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scripture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork