Cách phát âm New Testament

New Testament phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm New Testament Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm New Testament Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm New Testament Phát âm của ianpage (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm New Testament Phát âm của jon5577 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm New Testament trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của New Testament

    • the collection of books of the Gospels, Acts of the Apostles, the Pauline and other epistles, and Revelation; composed soon after Christ's death; the second half of the Christian Bible
  • Từ đồng nghĩa với New Testament

    • phát âm Old Testament Old Testament [en]
    • phát âm Bible Bible [en]
    • phát âm scripture scripture [en]
    • phát âm will will [en]
    • phát âm testament testament [en]
    • phát âm Torah Torah [en]
    • bequest (formal)
    • holy writ
    • the mosaic law
    • pentateuch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand