Cách phát âm Pentateuch

Filter language and accent
filter
Pentateuch phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Pentateuch
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pentateuch trong Tiếng Đức

Pentateuch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpentətjuːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Pentateuch
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Pentateuch

    • the first of three divisions of the Hebrew Scriptures comprising the first five books of the Hebrew Bible considered as a unit
  • Từ đồng nghĩa với Pentateuch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pentateuch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Pentateuch?
Pentateuch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Pentateuch Pentateuch   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau