Cách phát âm Torah

Filter language and accent
filter
Torah phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɔːrɑː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Torah
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Torah
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Torah
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Torah

    • the whole body of the Jewish sacred writings and tradition including the oral tradition
    • the first of three divisions of the Hebrew Scriptures comprising the first five books of the Hebrew Bible considered as a unit
    • (Judaism) the scroll of parchment on which the first five books of the Hebrew Scripture is written; is used in a synagogue during services
  • Từ đồng nghĩa với Torah

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Torah trong Tiếng Anh

Torah phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Torah
    Phát âm của wormhole80 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  wormhole80

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Torah trong Tiếng Ý

Torah phát âm trong Tiếng Seediq [trv]
  • phát âm Torah
    Phát âm của songyanzhi (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  songyanzhi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Torah trong Tiếng Seediq

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Torah?
Torah đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Torah Torah   [he]
  • Ghi âm từ Torah Torah   [ind]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat