Cách phát âm Bible

Thêm thể loại cho Bible

Bible phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbaɪbl̩
    American
  • phát âm Bible Phát âm của jmnixon95 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bible Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bible Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bible Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bible Phát âm của stephadwubi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Bible Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bible trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Bible

    • the sacred writings of the Christian religions
    • a book regarded as authoritative in its field
  • Từ đồng nghĩa với Bible

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bible phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm Bible Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bible trong Tiếng Séc

Bible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bibl
  • phát âm Bible Phát âm của vangel (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bible Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bible Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bible Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bible trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Bible ví dụ trong câu

    • la Bible de Gutenberg

      phát âm la Bible de Gutenberg Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Bible

    • ensemble des textes sacrés des religions juive et chrétienne
  • Từ đồng nghĩa với Bible

Bible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Bible Bible [tw] Bạn có biết cách phát âm từ Bible?

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona