Cách phát âm manual

trong:
manual phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmænjʊəl
    Âm giọng Anh
  • phát âm manual Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm manual Phát âm của lexical (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manual Phát âm của antilope (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • manual ví dụ trong câu

    • The construction of the pyramids was an incredible feat involving a great deal of manual labour.

      phát âm The construction of the pyramids was an incredible feat involving a great deal of manual labour. Phát âm của amandab220 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manual

    • a small handbook
    • (military) a prescribed drill in handling a rifle
    • of or relating to the hands
  • Từ đồng nghĩa với manual

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

manual phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm manual Phát âm của Craoder (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Đan Mạch

manual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm manual Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manual Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm manual Phát âm của agrifo (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của manual

    • que se faz com as mãos
    • livro de instruções
    • que diz respeito à mão
manual phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm manual Phát âm của Andreea (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Romania

manual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm manual Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Catalonia

manual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
maˈnwal
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm manual Phát âm của jaflores (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manual Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • manual ví dụ trong câu

    • es de manual

      phát âm es de manual Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • alfabeto manual

      phát âm alfabeto manual Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manual

    • Propio de o relativo a las manos
    • Que se realiza o ejecuta con las manos
    • Que trabaja u opera con las manos
  • Từ đồng nghĩa với manual

manual phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm manual Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Thụy Điển

manual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ manual manual [ca] Bạn có biết cách phát âm từ manual?
  • Ghi âm từ manual manual [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ manual?
  • Ghi âm từ manual manual [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ manual?
  • Ghi âm từ manual manual [gl] Bạn có biết cách phát âm từ manual?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough