Cách phát âm manual

Filter language and accent
filter
manual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmænjʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm manual
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manual
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm manual
    Phát âm của lexical (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lexical

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manual
    Phát âm của antilope (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  antilope

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manual

    • a small handbook
    • (military) a prescribed drill in handling a rifle
    • of or relating to the hands
  • Từ đồng nghĩa với manual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Anh

manual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm manual
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manual
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm manual
    Phát âm của agrifo (Nam) Nam
    Phát âm của  agrifo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Bồ Đào Nha

manual phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm manual
    Phát âm của Andreea (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Andreea

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Romania

manual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  maˈnwal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm manual
    Phát âm của jaflores (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jaflores

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manual
    Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  nharket

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • manual ví dụ trong câu

    • alfabeto manual

      phát âm alfabeto manual
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • es de manual

      phát âm es de manual
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manual

    • Propio de o relativo a las manos
    • Que se realiza o ejecuta con las manos
    • Que trabaja u opera con las manos
  • Từ đồng nghĩa với manual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Tây Ban Nha

manual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm manual
    Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  nharket

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manual
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Catalonia

manual phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm manual
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Thụy Điển

manual phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm manual
    Phát âm của Craoder (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Craoder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Đan Mạch

manual phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  manuˈaːl
  • phát âm manual
    Phát âm của j_r99 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  j_r99

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manual trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ manual?
manual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ manual manual   [es - other]
  • Ghi âm từ manual manual   [gl]
  • Ghi âm từ manual manual   [nn]
  • Ghi âm từ manual manual   [no]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou