Cách phát âm primer

primer phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pɾi'meɾ
    Latin American
  • phát âm primer Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primer Phát âm của azdriel (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm primer Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primer trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • primer ví dụ trong câu

    • en el primer piso

      phát âm en el primer piso Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El Palacio de Iturbide perteneció al primer emperador de México

      phát âm El Palacio de Iturbide perteneció al primer emperador de México Phát âm của anntino (Nam từ México)
    • Al primer amor se le quiere más, a los otros se les quiere mejor. (Antoine DE SAINT-EXUPÉRY)

      phát âm Al primer amor se le quiere más, a los otros se les quiere mejor. (Antoine DE SAINT-EXUPÉRY) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • En el primer día, el hombre creó a Dios. (Anónimo)

      phát âm En el primer día, el hombre creó a Dios. (Anónimo) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

primer phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm primer Phát âm của Scientist (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primer trong Tiếng Thổ

primer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Brit: ˈpraɪmə; US: ˈprɪmər
Accent:
    British
  • phát âm primer Phát âm của winterfrost (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primer trong Tiếng Anh

primer phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm primer Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primer Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primer trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • primer ví dụ trong câu

    • al primer pis

      phát âm al primer pis Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)
primer phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm primer Phát âm của FilipKV (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primer trong Tiếng Serbia

primer phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm primer Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primer trong Tiếng Hungary

primer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pʁi.me
  • phát âm primer Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primer trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • primer ví dụ trong câu

    • Ce taureau a été primé à la foire agricole

      phát âm Ce taureau a été primé à la foire agricole Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: naranjaJorge Luis Borgesdivergiendoellallorar