Cách phát âm desayuno

trong:
desayuno phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm desayuno Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desayuno Phát âm của edujva79 (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desayuno Phát âm của serpentina (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desayuno Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desayuno Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desayuno Phát âm của er9834l (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desayuno Phát âm của IgnasiPerez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm desayuno Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desayuno Phát âm của ElectricDragon (Nam từ Guatemala)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desayuno Phát âm của juanjosezg (Từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desayuno Phát âm của angelle (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desayuno Phát âm của adroguense (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desayuno Phát âm của Blue_Sky (Nữ từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm desayuno Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desayuno trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • desayuno ví dụ trong câu

    • Desayunarse significa tomar algo como desayuno.

      phát âm Desayunarse significa tomar algo como desayuno. Phát âm của Cherylia (Nữ từ Venezuela)
    • La comida principal del día para mí es el desayuno

      phát âm La comida principal del día para mí es el desayuno Phát âm của hector_canarias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: españolresarcidochorizoamorcaballo