Cách phát âm desayuno

trong:
desayuno phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desayuno trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • desayuno ví dụ trong câu

    • Desayunarse significa tomar algo como desayuno.

      phát âm Desayunarse significa tomar algo como desayuno. Phát âm của Cherylia (Nữ từ Venezuela)
    • La comida principal del día para mí es el desayuno

      phát âm La comida principal del día para mí es el desayuno Phát âm của hector_canarias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pelotudomanzanaEl Salvadorcarrocomputadora