Cách phát âm suave

Filter language and accent
filter
suave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swɑːv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm suave
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suave
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suave
    Phát âm của CaptainoftheMoon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  CaptainoftheMoon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suave
    Phát âm của Danhod (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Danhod

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm suave
    Phát âm của esheepy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  esheepy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suave

    • having a sophisticated charm
    • smoothly agreeable and courteous with a degree of sophistication
    • Smooth and pleasant in manner
  • Từ đồng nghĩa với suave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suave trong Tiếng Anh

suave phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswa.βe
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm suave
    Phát âm của Marcmpujol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Marcmpujol

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm suave
    Phát âm của JimPC (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  JimPC

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suave
    Phát âm của Jayr (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Jayr

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suave

    • Carente de durezas y asperezas, que es blando y liso al tacto.
    • Carente de brusquedad, intensidad y asperezas, al oído.
    • Dulce y agradable al paladar.
  • Từ đồng nghĩa với suave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suave trong Tiếng Tây Ban Nha

suave phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm suave
    Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  hiroy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suave
    Phát âm của ilsantosbr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ilsantosbr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm suave
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suave

    • leve, brando
    • macio, doce
    • agradável aos sentidos, aprazível
  • Từ đồng nghĩa với suave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suave trong Tiếng Bồ Đào Nha

suave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm suave
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suave
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suave

    • d'une grande douceur, exquis
  • Từ đồng nghĩa với suave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suave trong Tiếng Pháp

suave phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm suave
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suave trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ suave?
suave đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ suave suave   [en - usa]
  • Ghi âm từ suave suave   [gl]
  • Ghi âm từ suave suave   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen