Cách phát âm polished

Filter language and accent
filter
polished phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɒlɪʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm polished
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của polished

    • perfected or made shiny and smooth
    • showing a high degree of refinement and the assurance that comes from wide social experience
    • (of grains especially rice) having the husk or outer layers removed
  • Từ đồng nghĩa với polished

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polished trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ polished?
polished đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ polished polished   [en - uk]
  • Ghi âm từ polished polished   [en - usa]
  • Ghi âm từ polished polished   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't