Cách phát âm burnished

Filter language and accent
filter
burnished phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burnished
    Phát âm của halcionne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  halcionne

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của burnished

    • made smooth and bright by or as if by rubbing; reflecting a sheen or glow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burnished trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel