Cách phát âm text

trong:
text phát âm trong Tiếng Anh [en]
tekst

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm text trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • text ví dụ trong câu

    • He has not replied to my text - the textpectation is terrible

      phát âm He has not replied to my text - the textpectation is terrible Phát âm của ebob (Nữ từ Úc)
    • I would like to make a correction in this text. You've spelt a word wrong

      phát âm I would like to make a correction in this text. You've spelt a word wrong Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của text

    • the words of something written
    • a passage from the Bible that is used as the subject of a sermon
    • a book prepared for use in schools or colleges
  • Từ đồng nghĩa với text

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Từ đồng nghĩa
  • text ví dụ trong câu

    • Übersetzungen vom Text

      phát âm Übersetzungen vom Text Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
  • Từ đồng nghĩa với text

text phát âm trong Tiếng Séc [cs]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm text trong Tiếng Séc

text phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm text trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk