Cách phát âm will

trong:
will phát âm trong Tiếng Anh [en]
wɪl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm will Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm will Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm will Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm will Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm will Phát âm của deadowl (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm will Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm will Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm will Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm will Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm will trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • will ví dụ trong câu

    • That will do

      phát âm That will do Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)
    • That will do

      phát âm That will do Phát âm của sandybainisl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • That will do

      phát âm That will do Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Will my bankcard work at this ATM?

      phát âm Will my bankcard work at this ATM? Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của will

    • the capability of conscious choice and decision and intention
    • a fixed and persistent intent or purpose
    • a legal document declaring a person's wishes regarding the disposal of their property when they die
  • Từ đồng nghĩa với will

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

will phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm will Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm will Phát âm của enyovelcora (Nam từ Áo)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm will Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm will trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • will ví dụ trong câu

    • So agil wie er will ich auch mal sein.

      phát âm So agil wie er will ich auch mal sein. Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
    • Er macht, was er will.

      phát âm Er macht, was er will. Phát âm của babalone (Nam từ Đức)
will phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm will Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm will trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday